買得出 mãi đắc xuất Hán Việt: mãi đắc xuất Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 得 (đắc) + 出 (xuất)Hán Việtmãi đắc xuấtCấu tạo買 + 得 + 出 · mãi + đắc + xuất nghĩa thành phần: mãi + đắc + xuất Nghĩa EngCihui 買得出 ǎidechū r.v. be able to find (sth. rare) to buy