買書熱 mãi thư nhiệt Hán Việt: mãi thư nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 書 (thư) + 熱 (nhiệt)Hán Việtmãi thư nhiệtCấu tạo買 + 書 + 熱 · mãi + thư + nhiệt nghĩa thành phần: mãi + thư + nhiệt Nghĩa EngCihui 買書熱 ǎishūrè n. book-buying spree