買東西

mǎi dōng xi mãi đông tây

Hán Việt: mãi đông tây · Pinyin: mǎi dōng xi

Tổng quan

đi mua sắm

Cấu tạo: (mãi) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi mua sắm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 購買什物。《俗語考原.買東西》引《兔園冊》:「今市肆交易,止言買東西,而不及南北,何也?」

Eng

  • CC-CEDICT to do one's shopping
  • Cihui to do one's shopping