买物历 mãi vật lịch Hán Việt: mãi vật lịch Tổng quan Cấu tạo: 买 (mãi) + 物 (vật) + 历 (lịch)Hán Việtmãi vật lịchCấu tạo买 + 物 + 历 · mãi + vật + lịch nghĩa thành phần: mãi + vật + lịch