買笑金 mǎi xiào jīn · mãi tiếu kim Hán Việt: mãi tiếu kim · Pinyin: mǎi xiào jīn Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 笑 (tiếu) + 金 (kim)Pinyinmǎi xiào jīnHán Việtmãi tiếu kimCấu tạo買 + 笑 + 金 · mãi + tiếu + kim nghĩa thành phần: mãi + tiếu + kim