買賣經

mǎi mài jīng mãi mại kinh

Hán Việt: mãi mại kinh · Pinyin: mǎi mài jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (mại) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做生意、買賣的經驗與方法。如:「才不過作了兩天生意,瞧他滿口的買賣經。」