買青賣青 mǎi qīng mài qīng · mãi thanh mại thanh Hán Việt: mãi thanh mại thanh · Pinyin: mǎi qīng mài qīng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 青 (thanh) + 賣 (mại) + 青 (thanh)Pinyinmǎi qīng mài qīngHán Việtmãi thanh mại thanhCấu tạo買 + 青 + 賣 + 青 · mãi + thanh + mại + thanh nghĩa thành phần: mãi + thanh + mại + thanh