買駿骨 mǎi jùn gǔ · mãi tuấn cốt Hán Việt: mãi tuấn cốt · Pinyin: mǎi jùn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 駿 (tuấn) + 骨 (cốt)Pinyinmǎi jùn gǔHán Việtmãi tuấn cốtCấu tạo買 + 駿 + 骨 · mãi + tuấn + cốt nghĩa thành phần: mãi + tuấn + cốt