貸款處 dài kuǎn chù·thải khoản xử Hán Việt: thải khoản xử · Pinyin: dài kuǎn chù Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 款 (khoản) + 處 (xử)Pinyindài kuǎn chùHán Việtthải khoản xửCấu tạo貸 + 款 + 處 · thải + khoản + xử nghĩa thành phần: thải + khoản + xử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phòng cho vayĐứcHandedict Darlehensabteilung Từ liên quan Gần nghĩa貸款人 · 貸款率 · 贷款给 · 貸款 · 贷款紧缩 · 貸款額 · 貸款利率 · 貸款機構