費利拿 fèi lì ná · phí lợi nã Hán Việt: phí lợi nã · Pinyin: fèi lì ná Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 利 (lợi) + 拿 (nã)Pinyinfèi lì náHán Việtphí lợi nãCấu tạo費 + 利 + 拿 · phí + lợi + nã nghĩa thành phần: phí + lợi + nã