費勁兒

fèi jìn r phí kính nhi

Hán Việt: phí kính nhi · Pinyin: fèi jìn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 費勁|费劲

Cấu tạo: (phí) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 費勁|费劲

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 費勁|费劲[fei4 jin4]
  • Cihui erhua variant of 費勁|费劲