費勞力 fèi láo lì · phí lao lực Hán Việt: phí lao lực · Pinyin: fèi láo lì Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 勞 (lao) + 力 (lực)Pinyinfèi láo lìHán Việtphí lao lựcCấu tạo費 + 勞 + 力 · phí + lao + lực nghĩa thành phần: phí + lao + lực