费厄泼赖

phí ách bát lại

Hán Việt: phí ách bát lại

Tổng quan

chơi đẹp; lối chơi ngay thẳng; fair play。音譯。原為體育比賽和其他競技所用的術語,意思是光明正大的比賽,不用不正當的手段。

Cấu tạo: (phí) + (ách) + (bát) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi đẹp; lối chơi ngay thẳng; fair play。音譯。原為體育比賽和其他競技所用的術語,意思是光明正大的比賽,不用不正當的手段。