费嘴皮子

phí chủy bì tử

Hán Việt: phí chủy bì tử

Tổng quan

phí lời; tốn nước miếng。浪費言語:多說很多話。

Cấu tạo: (phí) + (chủy) + (bì) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí lời; tốn nước miếng。浪費言語:多說很多話。