費城市 fèi chéng shì · phí thành thị Hán Việt: phí thành thị · Pinyin: fèi chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 城 (thành) + 市 (thị)Pinyinfèi chéng shìHán Việtphí thành thịCấu tạo費 + 城 + 市 · phí + thành + thị nghĩa thành phần: phí + thành + thị