費正清 fèi zhèng qīng · phí chánh thanh Hán Việt: phí chánh thanh · Pinyin: fèi zhèng qīng Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 正 (chánh) + 清 (thanh)Pinyinfèi zhèng qīngHán Việtphí chánh thanhCấu tạo費 + 正 + 清 · phí + chánh + thanh nghĩa thành phần: phí + chánh + thanh