費用不大

fèi yòng bú dàphí dụng bất đại

Hán Việt: phí dụng bất đại · Pinyin: fèi yòng bú dà

Tổng quan

Cấu tạo: 費 (phí) + 用 (dụng) + 不 (bất) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chi phí thấp

Đức

  • Handedict kostengünstig

Từ liên quan

Gần nghĩa

不大对头 · 不大会儿 · 不大對頭 · 不大方的 · 不大離兒 · 不大離 · 費用報銷單 · 费用浩大的