費約果 fèiyuē guǒ · phí ước quả Hán Việt: phí ước quả · Pinyin: fèiyuē guǒ Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 約 (ước) + 果 (quả)Pinyinfèiyuē guǒHán Việtphí ước quảCấu tạo費 + 約 + 果 · phí + ước + quả nghĩa thành phần: phí + ước + quả Nghĩa EngCihui feijoa