貼壁紙 tiē bìzhǐ · thiếp bích chỉ Hán Việt: thiếp bích chỉ · Pinyin: tiē bìzhǐ Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 壁 (bích) + 紙 (chỉ)Pinyintiē bìzhǐHán Việtthiếp bích chỉCấu tạo貼 + 壁 + 紙 · thiếp + bích + chỉ nghĩa thành phần: thiếp + bích + chỉ Nghĩa EngCihui wallpaper