貼心人 thiếp tâm nhân Hán Việt: thiếp tâm nhân Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 心 (tâm) + 人 (nhân)Hán Việtthiếp tâm nhânCấu tạo貼 + 心 + 人 · thiếp + tâm + nhân nghĩa thành phần: thiếp + tâm + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 最親密、最體貼己意的人。如:「枕邊人未必是貼心人。」EngCihui 貼心人 iēxīnrén* n. close friend M:ge/¹míng/²wèi