貼截銀 tiē jié yín · thiếp tiệt ngân Hán Việt: thiếp tiệt ngân · Pinyin: tiē jié yín Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 截 (tiệt) + 銀 (ngân)Pinyintiē jié yínHán Việtthiếp tiệt ngânCấu tạo貼 + 截 + 銀 · thiếp + tiệt + ngân nghĩa thành phần: thiếp + tiệt + ngân