貼梗棠 tiē gěng táng · thiếp ngạnh đường Hán Việt: thiếp ngạnh đường · Pinyin: tiē gěng táng Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 梗 (ngạnh) + 棠 (đường)Pinyintiē gěng tángHán Việtthiếp ngạnh đườngCấu tạo貼 + 梗 + 棠 · thiếp + ngạnh + đường nghĩa thành phần: thiếp + ngạnh + đường