贴梗海棠 thiếp ngạnh hải đường Hán Việt: thiếp ngạnh hải đường Tổng quan Cấu tạo: 贴 (thiếp) + 梗 (ngạnh) + 海 (hải) + 棠 (đường)Hán Việtthiếp ngạnh hải đườngCấu tạo贴 + 梗 + 海 + 棠 · thiếp + ngạnh + hải + đường nghĩa thành phần: thiếp + ngạnh + hải + đường