貼現率

tiē xiàn lǜ thiếp hiện suất

Hán Việt: thiếp hiện suất · Pinyin: tiē xiàn lǜ

Tổng quan

lãi suất chiết khấu

Cấu tạo: (thiếp) + (hiện) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãi suất chiết khấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀行計算貼現利息的百分率。如:「銀行藉著調整貼現率,可以控制資金的供需。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贴现利息与票据到期时应得款项金额的比率。一般以年率(%)表示。参见贴现”。

Eng

  • CC-CEDICT discount rate
  • Cihui discount rate