貼譜兒 tiē pǔ ér · thiếp phổ nhi Hán Việt: thiếp phổ nhi · Pinyin: tiē pǔ ér Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 譜 (phổ) + 兒 (nhi)Pinyintiē pǔ érHán Việtthiếp phổ nhiCấu tạo貼 + 譜 + 兒 · thiếp + phổ + nhi nghĩa thành phần: thiếp + phổ + nhi