貼身子 tiē shēn zi · thiếp thân tử Hán Việt: thiếp thân tử · Pinyin: tiē shēn zi Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 身 (thân) + 子 (tử)Pinyintiē shēn ziHán Việtthiếp thân tửCấu tạo貼 + 身 + 子 · thiếp + thân + tử nghĩa thành phần: thiếp + thân + tử Nghĩa EngCihui 貼身子 iēshēnzi n. <topo.> constant companion; crony