貼身的

thiếp thân đích

Hán Việt: thiếp thân đích

Tổng quan

vừa sát người (quần áo)

Cấu tạo: (thiếp) + (thân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa sát người (quần áo)