貼邊兒

thiếp biên nhi

Hán Việt: thiếp biên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貼邊兒 iēbiānr v.o. <coll.> be close to; be relevant | Zhè liǎng ²jiàn ²shì gēnběn bù ∼. These two matters have nothing to do with each other.