貼面舞 thiếp diện vũ Hán Việt: thiếp diện vũ Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 面 (diện) + 舞 (vũ)Hán Việtthiếp diện vũCấu tạo貼 + 面 + 舞 · thiếp + diện + vũ nghĩa thành phần: thiếp + diện + vũ Nghĩa EngCihui 貼面舞 iēmiànwǔ n. cheek-to-cheek dancing