貼餅子

tiē bǐng zi thiếp bính tử

Hán Việt: thiếp bính tử · Pinyin: tiē bǐng zi

Tổng quan

bánh nướng

Cấu tạo: (thiếp) + (bính) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh nướng (bằng bột ngô hay kê)。用玉米麵或小米麵做的長圓形厚餅,貼在鍋的週圍烤熟。
  • Cihui bánh nướng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用玉米或小米麵粉和水做成扁橢圓形,貼在特殊火爐內壁烘烤的餅。

Eng

  • Cihui 貼餅子 iē bǐngzi v.o./n. 1. bake corn/millet cakes on a pan ◆n. corn or millet cakes baked on a pan