貼黑金 tiē hēi jīn · thiếp hắc kim Hán Việt: thiếp hắc kim · Pinyin: tiē hēi jīn Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 黑 (hắc) + 金 (kim)Pinyintiē hēi jīnHán Việtthiếp hắc kimCấu tạo貼 + 黑 + 金 · thiếp + hắc + kim nghĩa thành phần: thiếp + hắc + kim