貿易差额

mào yì chā e mậu dịch soa ngạch

Hán Việt: mậu dịch soa ngạch · Pinyin: mào yì chā e

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (dịch) + (soa) + (ngạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貿易差額 àoyì chā'é n. balance of trade