貿易賬 mậu dịch trướng Hán Việt: mậu dịch trướng Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 賬 (trướng)Hán Việtmậu dịch trướngCấu tạo貿 + 易 + 賬 · mậu + dịch + trướng nghĩa thành phần: mậu + dịch + trướng Nghĩa EngCihui 貿易賬 àoyìzhàng n. merchandise trading account M:¹bǐ