貿首之讎 mào shǒu zhī chóu · mậu thủ chi thù Hán Việt: mậu thủ chi thù · Pinyin: mào shǒu zhī chóu Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 首 (thủ) + 之 (chi) + 讎 (thù)Pinyinmào shǒu zhī chóuHán Việtmậu thủ chi thùCấu tạo貿 + 首 + 之 + 讎 · mậu + thủ + chi + thù nghĩa thành phần: mậu + thủ + chi + thù