贺印钱 hạ ấn tiễn Hán Việt: hạ ấn tiễn Tổng quan Cấu tạo: 贺 (hạ) + 印 (ấn) + 钱 (tiễn)Hán Việthạ ấn tiễnCấu tạo贺 + 印 + 钱 · hạ + ấn + tiễn nghĩa thành phần: hạ + ấn + tiễn