賀國強 hè guó qiáng · hạ quốc cường Hán Việt: hạ quốc cường · Pinyin: hè guó qiáng Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 國 (quốc) + 強 (cường)Pinyinhè guó qiángHán Việthạ quốc cườngCấu tạo賀 + 國 + 強 · hạ + quốc + cường nghĩa thành phần: hạ + quốc + cường