賀寶芙 hè bǎo fú · hạ bảo phù Hán Việt: hạ bảo phù · Pinyin: hè bǎo fú Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 寶 (bảo) + 芙 (phù)Pinyinhè bǎo fúHán Việthạ bảo phùCấu tạo賀 + 寶 + 芙 · hạ + bảo + phù nghĩa thành phần: hạ + bảo + phù