賀年片
hạ niên phiến
Hán Việt: hạ niên phiến · Pinyin: hè nián piàn
Tổng quan
thiệp mừng Năm Mới | LT:張|张 thiệp chúc tết; thiệp chúc mừng năm mới。表示祝賀新年而贈送的卡片。
Nghĩa
Việt
- Cihui thiệp mừng Năm Mới | LT:張|张 thiệp chúc tết; thiệp chúc mừng năm mới。表示祝賀新年而贈送的卡片。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祝福人新年如意吉祥的卡片。也稱為「賀年卡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);向亲友、师长等祝贺新年或春节的纸片,一般印有祝贺文字和图画。
Eng
- CC-CEDICT New Year's card|CL:張|张[zhang1]
- Cihui New Year's card; CL:張|张