贺新郎 hạ tân lang Hán Việt: hạ tân lang Tổng quan Cấu tạo: 贺 (hạ) + 新 (tân) + 郎 (lang)Hán Việthạ tân langCấu tạo贺 + 新 + 郎 · hạ + tân + lang nghĩa thành phần: hạ + tân + lang