贺梅子 hạ mai tử Hán Việt: hạ mai tử Tổng quan Cấu tạo: 贺 (hạ) + 梅 (mai) + 子 (tử)Hán Việthạ mai tửCấu tạo贺 + 梅 + 子 · hạ + mai + tử nghĩa thành phần: hạ + mai + tử