賀爾蒙

hè ěr méng hạ nhĩ mông

Hán Việt: hạ nhĩ mông · Pinyin: hè ěr méng

Tổng quan

hormone (từ mượn)

Cấu tạo: (hạ) + (nhĩ) + (mông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hormone (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物體之內分泌腺所產生的分泌物。為英語hormone的音譯。參見「內分泌」條。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) hormone
  • Cihui (loanword) hormone