賀節片 hạ tiết phiến Hán Việt: hạ tiết phiến Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 節 (tiết) + 片 (phiến)Hán Việthạ tiết phiếnCấu tạo賀 + 節 + 片 · hạ + tiết + phiến nghĩa thành phần: hạ + tiết + phiến Nghĩa EngCihui 賀節片 èjié piàn n. <trad.> holiday greeting cards M:¹zhāng