賀蘭仙 hạ lan tiên Hán Việt: hạ lan tiên Tổng quan Cấu tạo: 贺 (hạ) + 兰 (lan) + 仙 (tiên)Hán Việthạ lan tiênCấu tạo贺 + 兰 + 仙 · hạ + lan + tiên nghĩa thành phần: hạ + lan + tiên Từ liên quan Gần nghĩa贺兰县 · 贺兰山 · 贺兰 · 贺兰山脉 · 贺兰山岩鹨