賀衛方 hè wèi fāng · hạ vệ phương Hán Việt: hạ vệ phương · Pinyin: hè wèi fāng Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 衛 (vệ) + 方 (phương)Pinyinhè wèi fāngHán Việthạ vệ phươngCấu tạo賀 + 衛 + 方 · hạ + vệ + phương nghĩa thành phần: hạ + vệ + phương