賃耳傭目 lìn ěr yōng mù · nhẫm nhĩ dong mục Hán Việt: nhẫm nhĩ dong mục · Pinyin: lìn ěr yōng mù Tổng quan Cấu tạo: 賃 (nhẫm) + 耳 (nhĩ) + 傭 (dong) + 目 (mục)Pinyinlìn ěr yōng mùHán Việtnhẫm nhĩ dong mụcCấu tạo賃 + 耳 + 傭 + 目 · nhẫm + nhĩ + dong + mục nghĩa thành phần: nhẫm + nhĩ + dong + mục