賅簡

gāi jiǎncai giản

Hán Việt: cai giản · Pinyin: gāi jiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.齐备而扼要。

Cấu tạo: 賅 (cai) + 簡 (giản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

簡中 · 簡介 · 简仪 · 简任 · 簡體 · 簡便 · 簡冊 · 簡寫