資敵罪 tư địch tội Hán Việt: tư địch tội Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 敵 (địch) + 罪 (tội)Hán Việttư địch tộiCấu tạo資 + 敵 + 罪 · tư + địch + tội nghĩa thành phần: tư + địch + tội Nghĩa EngCihui 資敵罪 īdízuì n. <PRC> crime of abetting the enemy