資料量

zī liào liàng tư liêu lượng

Hán Việt: tư liêu lượng · Pinyin: zī liào liàng

Tổng quan

số lượng dữ liệu

Cấu tạo: (tư) + (liêu) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lượng dữ liệu

Eng

  • CC-CEDICT quantity of data
  • Cihui quantity of data