資本化

tư bổn hóa

Hán Việt: tư bổn hóa

Tổng quan

sự tư bản hoá, sự dùng làm vốn, sự viết bằng chữ hoa, sự in bằng chữ hoa, (nghĩa bóng) sự lợi dụng

Cấu tạo: (tư) + (bổn) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tư bản hoá, sự dùng làm vốn, sự viết bằng chữ hoa, sự in bằng chữ hoa, (nghĩa bóng) sự lợi dụng

Eng

  • Cihui 資本化 īběnhuà v. capitalize