資本額

tư bổn ngạch

Hán Việt: tư bổn ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bổn) + (ngạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 資本的數額。如:「他為了湊足開設工廠的資本額,邀集了幾個同行合夥。」

Eng

  • Cihui 資本額 īběn'é n. amount of capital